| Vietnamese | thực tập |
| English |
Ninternship Npractice |
| Example |
Tôi đang tham gia chương trình thực tập.
I am joining an internship program.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thực tập sinh kỹ năng
|
| English | Ntechnical intern trainee |
| Example |
đến Nhật với tư cách là thực tập sinh kỹ năng
Coming to Japan as a technical intern trainee
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thực tập sinh nông nghiệp
|
| English | Nagricultural trainee |
| Example |
Thực tập sinh nông nghiệp làm việc chăm chỉ.
Agricultural trainees work hard.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.